| MOQ: | 1 |
| phương thức thanh toán: | T/T |
Mô tả sản phẩm
Thiết bị đo tốc độ Doppler DP100B sử dụng hiệu ứng Doppler để cung cấp các phép đo vận tốc thời gian thực và độ sâu so với đáy biển cho các phương tiện dưới nước và trên mặt nước. Thiết bị có thể hoạt động độc lập hoặc tích hợp với hệ thống định vị quán tính để nâng cao độ chính xác và độ tin cậy của việc định vị. Lý tưởng cho AUV, tàu mặt nước, nghiên cứu và các ứng dụng khảo sát dưới nước.
Thông số kỹ thuật
Tần số hoạt động: 330 kHz
Điện áp đầu vào: 24V ± 2V DC
Dải tốc độ: -15kn đến +15kn
Độ chính xác tốc độ: tốt hơn 4‰ ± 2mm/s
Dải độ sâu: 2m đến 170m
Sai số độ sâu: 1% ± 1.2m
Áp suất định mức: 3.6 MPa
Công suất trung bình ≤25W, Công suất đỉnh ≤140W
Kích thước hộp điện tử: 160×110×70 mm
Kích thước bộ chuyển đổi: φ75×40 mm
Tổng trọng lượng: ≤1.6kg
Giao diện: Cổng nguồn/truyền thông gỡ lỗi 31 chân, cổng mảng bộ chuyển đổi 21 chân
Giao thức truyền thông: RDI DVL PD6, hỗ trợ RS422 và RS232
Ưu điểm chính
Độ chính xác cao: Độ chính xác vận tốc tốt hơn 4‰, sai số độ sâu chỉ 1%
Đầu ra đa chế độ: Hỗ trợ chế độ theo dõi đáy và theo dõi nước, dữ liệu tốc độ và độ cao thời gian thực
Bền bỉ & Đáng tin cậy: Áp suất định mức 3.6 MPa, nhiệt độ hoạt động -10°C đến +50°C
Truyền thông linh hoạt: Giao diện RS422/RS232 với giao thức PD6 cho khả năng tương thích đa nền tảng
Lắp đặt dễ dàng: Thiết kế điện tử và bộ chuyển đổi nhỏ gọn để lắp đặt đơn giản
Ứng dụng
Giám sát định vị và vận tốc cho AUV và tàu mặt nước
Nghiên cứu hải dương học và khảo sát dưới nước
Thăm dò địa hình dưới nước
Hỗ trợ định vị và các ứng dụng đo lường
| MOQ: | 1 |
| phương thức thanh toán: | T/T |
Mô tả sản phẩm
Thiết bị đo tốc độ Doppler DP100B sử dụng hiệu ứng Doppler để cung cấp các phép đo vận tốc thời gian thực và độ sâu so với đáy biển cho các phương tiện dưới nước và trên mặt nước. Thiết bị có thể hoạt động độc lập hoặc tích hợp với hệ thống định vị quán tính để nâng cao độ chính xác và độ tin cậy của việc định vị. Lý tưởng cho AUV, tàu mặt nước, nghiên cứu và các ứng dụng khảo sát dưới nước.
Thông số kỹ thuật
Tần số hoạt động: 330 kHz
Điện áp đầu vào: 24V ± 2V DC
Dải tốc độ: -15kn đến +15kn
Độ chính xác tốc độ: tốt hơn 4‰ ± 2mm/s
Dải độ sâu: 2m đến 170m
Sai số độ sâu: 1% ± 1.2m
Áp suất định mức: 3.6 MPa
Công suất trung bình ≤25W, Công suất đỉnh ≤140W
Kích thước hộp điện tử: 160×110×70 mm
Kích thước bộ chuyển đổi: φ75×40 mm
Tổng trọng lượng: ≤1.6kg
Giao diện: Cổng nguồn/truyền thông gỡ lỗi 31 chân, cổng mảng bộ chuyển đổi 21 chân
Giao thức truyền thông: RDI DVL PD6, hỗ trợ RS422 và RS232
Ưu điểm chính
Độ chính xác cao: Độ chính xác vận tốc tốt hơn 4‰, sai số độ sâu chỉ 1%
Đầu ra đa chế độ: Hỗ trợ chế độ theo dõi đáy và theo dõi nước, dữ liệu tốc độ và độ cao thời gian thực
Bền bỉ & Đáng tin cậy: Áp suất định mức 3.6 MPa, nhiệt độ hoạt động -10°C đến +50°C
Truyền thông linh hoạt: Giao diện RS422/RS232 với giao thức PD6 cho khả năng tương thích đa nền tảng
Lắp đặt dễ dàng: Thiết kế điện tử và bộ chuyển đổi nhỏ gọn để lắp đặt đơn giản
Ứng dụng
Giám sát định vị và vận tốc cho AUV và tàu mặt nước
Nghiên cứu hải dương học và khảo sát dưới nước
Thăm dò địa hình dưới nước
Hỗ trợ định vị và các ứng dụng đo lường